Hỏi đúng thì chọn nhanh. Ba câu hỏi nên trả lời trước khi chốt GB-1500S/2: cần bao nhiêu mỗi giờ, phải thắng mức áp suất nào, nguồn điện tại chỗ là loại gì. Phần dưới lần lượt xử lý ba câu đó.
Bảng số liệu và cách hiểu
Lưu lượng khí tối đa của mã này là 145 m³/h, còn áp suất tối đa 38 KPa, với 1.5 KW trên trục.
Từ nhu cầu tới mã máy
Đừng chọn theo công suất. Bắt đầu từ lượng khí cần mỗi giờ và độ sâu đặt đĩa, quy độ sâu ra áp theo tỉ lệ mười kPa cho mỗi mét nước, rồi tra xem 145 m³/h có phủ được không. Dự phòng vừa phải là đủ.
Tiết diện dây và sụt áp trên tuyến cấp
Dây quá nhỏ so với chiều dài tuyến sẽ gây sụt áp, và sụt áp làm dòng tăng lên để giữ công suất, kết quả là cuộn dây nóng. Với mức 1.5 KW của GB-1500S/2, nên tính tiết diện theo cả chiều dài tuyến chứ không chỉ theo dòng định mức, đồng thời siết chặt mọi đầu cốt vì chỗ tiếp xúc lỏng cũng sinh sụt áp.
Nhiệt tích tụ trong phòng máy
Thông gió cho phòng máy là việc rẻ và hiệu quả. Hai lỗ thoáng đặt lệch cao độ sẽ tạo dòng đối lưu tự nhiên, giữ nhiệt độ khí vào ổn định và nhờ đó giữ được lượng khí ra theo đúng nhãn máy.
Đĩa phân phối bị bít làm áp tăng
Màng đĩa phân phối bị bám cặn sinh học sẽ thu hẹp lỗ thoát khí, áp trên tuyến tăng lên và máy phải làm việc nặng hơn. Hiện tượng này diễn ra chậm nên dễ bị bỏ qua. Cách phát hiện là theo dõi áp trên tuyến so với số đo ngày đầu, không chờ tới khi máy rít.
Bảo dưỡng và tuổi thọ
Tuổi thọ máy thổi khí phụ thuộc gần hết vào chất lượng khí vào. Vệ sinh lọc theo lịch, giữ khu đặt máy khô thoáng, kiểm độ rung định kỳ và theo dõi dòng điện so với mốc ban đầu. Dòng tăng dần ở cùng chế độ là dấu hiệu tuyến khí đang bị bít.
Yêu cầu về nguồn điện
Nguồn sử dụng theo nhãn máy: 3 pha/380V/50Hz. Ở dải công suất này thị trường có cả bản một pha 220V, nên khi đặt hàng phải nói rõ loại nguồn đang có.
Xử lý nhanh các tình huống
Bốn tình huống và hướng xử lý: khí yếu thì thông lọc và soi đĩa phân phối; máy nóng thì đo lại áp trên tuyến và so với 38 KPa; rơ le nhiệt nhảy lặp lại thì đo dòng thực và kiểm tiết diện dây; tiếng rít lạ thì dừng máy kiểm khe cánh.
Vì sao cần van an toàn
Van xả áp thường bị coi là phụ kiện không cần thiết cho tới lần đầu có sự cố bít tuyến. Chi phí của nó nhỏ hơn nhiều so với một lần sửa phần quay. Trên tuyến của GB-1500S/2, van này nên đặt gần họng xả để phản ứng nhanh.
So sánh trong cùng dải
Khi đứng giữa hai mã liền kề, hãy so cùng lúc lưu lượng khí và áp suất thay vì so công suất. Mã này nằm ở mức 1.5 KW với áp suất 38 KPa, nên nếu nhu cầu thiên về đẩy cao thì cân nhắc mã có áp suất lớn hơn, còn thiên về lượng nhiều thì đổi hướng ngược lại.
Bảo hành và hỗ trợ sau bán
Bảo hành 12 tháng theo công bố của nhà sản xuất. Hàng có sẵn kho với số lượng lớn, đơn chốt trong ngày giao trong ngày. Báo giá gửi riêng cho từng đơn và chưa gồm VAT.
Hỗ trợ kỹ thuật qua số 038 833 0239, bao gồm cả phần hướng dẫn kiểm tra sau lắp và đặt trị số bảo vệ trên tủ điện.

